xốt vang

xốt vang

Mẹ dùng xốt vang để ướp thịt bò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại sốt đặc, thường được chế biến từ rượu vang (rượu nho): "xốt vang" một loại xốt (sốt) nấu từ rượu vang, thường kết hợp với nước dùng, rau củ, gia vị, đôi khi thêm hoặc kem. Loại xốt này hương vị đậm đà, chua nhẹ thơm nồng từ rượu, thường dùng để ăn kèm với các món thịt (, cừu, ) hoặc hải sản.
    • Món ăn sử dụng loại xốt này: Trong ẩm thực, "xốt vang" cũng có thể chỉ món ăn được chế biến với loại xốt này, dụ như thịt sốt vang.
dụ sử dụng
  • (Loại sốt từ rượu vang này thường được dùng kèm với thịt nướng.)
  • (Món thịt nấu với xốt vang hương vị đậm đà, thơm ngon.)
  • (Để làm loại sốt này, cần rượu vang đỏ, hành tây, rốt gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xốt vang đỏ": loại xốt nấu từ rượu vang đỏ (red wine sauce), thường dùng với thịt đỏ.
    • Xốt vang đỏ rất hợp với thịt thịt cừu. (Loại sốt rượu vang đỏ rất phù hợp với thịt thịt cừu.)
  • "xốt vang trắng": loại xốt nấu từ rượu vang trắng (white wine sauce), thường dùng với hải sản hoặc thịt .
    • Xốt vang trắng nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho các món . (Loại sốt rượu vang trắng nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho các món .)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt vang: cách viết khác của "xốt vang", phổ biến trong tiếng Việt miền Nam.
    • Món sốt vang món ăn quen thuộc trong các bữa tiệc. (Món nấu với sốt rượu vang món ăn quen thuộc trong các bữa tiệc.)
  • Xốt (danh từ): chất lỏng sánh, đặc dùng để tăng hương vị cho món ăn.
    • Xốt cà chua xốt kem hai loại xốt phổ biến. (Sốt cà chua sốt kem hai loại sốt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt rượu vang: cách gọi khác của "xốt vang", nhấn mạnh thành phần rượu vang.
    • Sốt rượu vang có thể được làm từ vang đỏ hoặc vang trắng. (Sốt rượu vang có thể được làm từ vang đỏ hoặc vang trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xốt vang".)